làm việc từ 8h-20h cả tuần, số điện thoại 0985153292
Hãy để lại số điện thoại của bạn

Sẽ được tư vấn trực tiếp của Bác Sĩ !

Thông tin của bạn hoàn toàn được bảo mật
Các dịch vụ tại Bác Sĩ Hà Nội.

Quý khách có thể gọi lên tổng đài 0985153292 để biết thêm chi tiết.

Tra cứu nhanh dịch vụ :


STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ TIỀN (VNđ) GHI CHÚ
0 Tiêm trong da (id) 10.000 0
1 Lệ phí kiểm tra nam khoa 10.000 0
2 Tiêm dưới da (h) 20.000 0
3 TBA 20.000 0
4 Globulin 20.000 0
5 Bilirubin GT 20.000 0
6 Bilirubin TP 29.000 0
7 Máu chảy, máu đông (BT CT) 29.000 0
8 Bilirubin TT 29.000 0
9 HCG (Nước tiểu) 29.000 0
10 Tiêm bắp (im) 30.000 0
11 Tiêm tĩnh mạch (iv) 30.000 0
12 Điện tâm đồ 30.000 0
13 LDH 39.000 0
14 Total Protein 39.000 0
15 Albumin 39.000 0
16 AST (GOT) 39.000 0
17 ALT (GPT) 39.000 0
18 Cholesterol (TC) 39.000 0
19 Triglyceride (TG) 39.000 0
20 Urea 39.000 0
21 Creatinin 39.000 0
22 Đường huyết 39.000 0
23 Cắt chỉ 40.000 0
24 Phí khám trực tràng 40.000 0
25 Lấy dịch tiền liệt tuyến 40.000 0
26 Lệ phí kiểm tra phụ khoa 40.000 0
27 Phí khám tiền liệt tuyến 40.000 0
28 A/G 40.000 0
29 Máu lắng (VSS) 40.000 0
30 Amylase máu 45.000 0
31 ALP 45.000 0
32 Công thức máu 49.000 0
33 GGT 49.000 0
34 HDL-C 49.000 0
35 Axit uric 49.000 0
36 Nhóm máu hệ ABO 49.000 0
37 Thông tiểu 50.000 0
38 Thụt tháo 50.000 0
39 Test giang mai 50.000 0
40 Nước tiểu + Soi kính 50.000 0
41 Thở Oxy 50.000 0
42 Phí kiểm tra hậu môn (dùng ngón tay khám) 50.000 0
43 Soi dịch niệu đạo 50.000 0
44 Định tính 5 hạng mục viêm gan B 50.000 0
45 Soi dịch âm đạo 50.000 0
46 LDL-C 55.000 0
47 APO-A1 60.000 0
48 APO-B 60.000 0
49 Tỉ lệ Prothrombin 60.000 0
50 Canxi TP 60.000 0
51 Heroin nước tiểu 60.000 0
52 Canxi ion 60.000 0
53 Thay băng, thay thuốc lượng nhỏ 60.000 0
54 Định tính kháng thể viêm gan C (Anti HCV) 70.000 0
55 Định lượng máu 70.000 0
56 Phân + Soi kính 70.000 0
57 Điều trị bằng hồng ngoại (10 phút) 80.000 0
58 Thay băng, thay thuốc lượng trung bình 80.000 0
59 Phụ khoa Đặt thuốc 80.000 0
60 Phí rửa âm đạo (không bao gồm thuốc) 80.000 0
61 Truyền tĩnh mạch (ivdrip) 80.000 0
62 FT4 99.000 0
63 CRP định lượng 99.000 0
64 FT3 99.000 0
65 TT4 99.000 0
66 TT3 99.000 0
67 Soi CTC 100.000 0
68 HIV Test nhanh 100.000 0
69 Sắt huyết thanh 100.000 0
70 HP định tính 100.000 0
71 Thay băng, thay thuốc lượng lớn 100.000 0
72 Khí dung (10 phút) 100.000 0
73 Xét nghiệm dịch tiền liệt tuyến (EPS) 100.000 0
74 Nội soi hậu môn 100.000 0
75 Soi niệu đạo 100.000 0
76 Giác hơi 100.000 0
77 BV 100.000 0
78 Điều trị bằng liệu pháp Micron 100.000 0
79 Cholinesterase (CHE) 100.000 0
80 Gamma latex định lượng (RF) 110.000 0
81 Siêu âm tổng quát ổ bụng 120.000 0
82 Định lượng kiểm tra tiền liệt tuyến 120.000 0
83 Chức năng thận 127.000 0
84 Ferritin 129.000 0
85 TSH 129.000 0
86 Clamydia 130.000 0
87 Các chất điện giải 6 chỉ số 130.000 0
88 Điều trị bằng ozone (model của Đức) (10 phút) 140.000 0
89 Điều trị bằng tia BOOM (10 phút) 140.000 0
90 Progesteron 149.000 0
91 HBa1C 149.000 0
92 Prolactin 149.000 0
93 Phí rửa bàng quang 150.000 0
94 Kiểm tra độ mẫn cảm của thần kinh 150.000 0
95 Nam khoa Đặt thuốc 150.000 0
96 Huyết đồ 150.000 0
97 Siêu âm tuyến tiền liệt 150.000 0
98 Châm cứu 150.000 0
99 Men gan thường quy 5 hạng mục 150.000 0
100 Xác định khối lượng nước tiểu dư thừa trong bàng quang 160.000 0
101 HCG (Máu) 179.000 0
102 AFP 179.000 0
103 Viêm gan A (HAV IgM) 189.000 0
104 HBcAb IgM 190.000 0
105 PSA Total 199.000 0
106 PSA Free 199.000 0
107 HIV Elisa 199.000 0
108 RPR 200.000 0
109 Rửa trực tràng (10 phút) 200.000 0
110 Điều trị viêm niệu đạo (10 phút) 200.000 0
111 Nội soi tai mũi họng 200.000 0
112 Tiêm CTC 200.000 0
113 Tiêm cục bộ 200.000 0
114 Máu đông 4 hạng mục (APTT + TT +FIP +PT) 209.000 0
115 Soi phân 209.000 0
116 Kháng thể HSV 229.000 0
117 Sán lá gan 229.000 0
118 Định lượng viêm gan C Elisa 239.000 0
119 Cyfra 21-1 249.000 0
120 Ca 15-3 249.000 0
121 Ca 19-9 249.000 0
122 CEA 249.000 0
123 G6PD 249.000 0
124 NSE 249.000 0
125 Ca 125 249.000 0
126 Ca 72-4 249.000 0
127 Tinh dịch đồ 250.000 0
128 Điều trị bằng máy viba 250.000 0
129 Phí kiểm tra vú bằng tia hồng ngoại 260.000 0
130 IgE 260.000 0
131 Điều trị viêm âm đạo 4 hạng mục 280.000 0
132 Viba cao tần (trực tràng) (10 phút) 280.000 0
133 Điều trị viêm vùng chậu (10 phút) 280.000 0
134 Chức năng gan 290.000 0
135 Kháng thể kháng nhân ANA 299.000 0
136 Rửa định vị tiền liệt tuyến (10 phút) 300.000 0
137 Phí trị liệu châm cứu điểm/phục hồi 300.000 0
138 Sinh thiết < 5cm 300.000 0
139 Điều trị bằng laze bán dẫn (10 phút) 300.000 0
140 Phí tiêm kiểm tra độ cương cứng của dương vật 300.000 0
141 Test Dengue 300.000 0
142 Phí kiểm tra bằng kính điện tử 300.000 0
143 Cấp cứu nhẹ 300.000 0
144 Mỡ máu 302.000 0
145 Viêm gan E (HEV IgM) 305.000 0
146 Phân loại u bệnh ở vú 350.000 0
147 Heroin máu 350.000 0
148 TPHA định lượng 369.000 0
149 Phí điều trị áp suất âm phục hồi 380.000 0
150 Hồi phục sức khỏe sau thủ thuật (10 phút) 400.000 0
151 Sinh thiết > 5cm 400.000 0
152 HPV 400.000 0
153 Trị liệu can thiệp trực tràng (10 phút) 400.000 0
154 Xét nghiệm bệnh khớp 400.000 0
155 Thẩm thấu thuốc Đông y qua da (10 phút) 400.000 0
156 Cấp cứu trung bình 400.000 0
157 Kiểm tra dây thần kinh mẫn cảm dương vật 450.000 0
158 Phí điều trị dùng thuốc Đông y áp 450.000 0
159 Rửa niệu đạo bằng thuốc Đông y (10 phút) 450.000 0
160 Xét nghiệm xơ gan 4 hạng mục 480.000 0
161 Xét nghiệm tế bào cổ tử cung 500.000 0
162 Phục hồi chức năng sinh lý nam 500.000 0
163 Rửa định vị tiền liệt tuyến 500.000 0
164 AFP/AFP 500.000 0
165 Rửa rối loạn chức năng bằng thuốc 500.000 0
166 Định lượng u bệnh ở vú 500.000 0
167 Định lượng 5 hạng mục viêm gan B 500.000 0
168 HBV-DNA PCR định lượng 599.000 0
169 Xử lý rận mu 600.000 0
170 Tiêm ngoài màng cứng 600.000 0
171 Cấp cứu nặng 600.000 0
172 Tiêm huyệt vị chức năng sinh lý 600.000 0
173 Rửa trực tràng bằng thuốc Đông y (10 phút) 650.000 0
174 HCV-RNA định lượng 699.000 0
175 Vô sinh 4 mục 700.000 0
176 LA (kháng đông lupus) 749.000 0
177 Sức khỏe sinh sản 4 mục 800.000 0
178 Điều trị bằng máy xung tần 800.000 0
179 Điều trị bằng bước sóng ngắn cao tần 900.000 0
180 Phí soi kính hiển vi 980.000 0
181 HPV định tuýp 1.000.000 0
182 Kiểm tra hơi thở YHE (Dạ dày) 1.000.000 0
183 Bệnh phẩm (TCT) 1.000.000 0
184 Panel dị ứng 1.200.000 0
185 Hoocmon nội tiết tố 6 mục 1.200.000 0
186 Trị liệu bằng tia laze (CO2) (10 phút) 1.280.000 0
187 Liệu pháp xung mạch 1.400.000 0
188 HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48) 1.499.000 0
189 Điều trị Ozone 1.600.000 0
190 HCV-RNA (Roche TaqMan48) 1.800.000 0
191 Điều trị bằng bước sóng ngắn điện cực cao 1.800.000 0
192 HCV Genotype 1.899.000 0
193 Phí kiểm tra tổ chức bệnh lý dương vật 2.000.000 0
194 Thủy châm trực tiếp vào xương 2.000.000 0
195 Liệu pháp xung mạch tăng cường 2.800.000 0
196 Phí trị liệu chạy tiền liệt tuyến 2.800.000 0
197 Thủy châm hỗn hợp 3.000.000 0
198 Tiểu châm Đao 4.000.000 0
199 Phí tiêm cục bộ tăng cường miễn dịch 4.800.000 0
200 Phí tiêm cục bộ tiền liệt tuyến 5.000.000 0
201 Bơm thuốc định vị tiền liệt tuyến 6.000.000 0
202 Điều trị bằng tia Ella 12.800.000 0
Để lại số điện thoại
để nhận tư vấn miễn phí